Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
3.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hakka Youth FC | 3 | 8 | 2 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 37 Interactive Entertainment | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 3/0 | +3 |
3 Suya Weiyutang FC | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/2 | +3 |
4 Max Hyper Eagles Guangzhou FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/11 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







