Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.75 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Genoa Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Mavlon FC Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 3/2 | +1 |
3 AS Police Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/3 | +1 |
4 KF Vllaznia Shkoder Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/6 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







