Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cote d'Ivoire (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 25/1 | +24 |
2 Mauritania (w) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | -1 |
3 PakistanWomen | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8/3 | +5 |
4 Turks and Caicos Islands (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/29 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước








