Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.71 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
7/2
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Senegal U20 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
2 Sierra Leone U20 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2/2 | 0 |
3 Mauritania U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3/4 | -1 |
4 Guinea Bissau U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












