Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
32/2
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. SchranzTiền vệ
810
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Berkant CuhadarTiền vệ

-
M. WodickaHậu vệ

-
N. Glavanits

-
T. Stöger
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Mannsdorf | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 33/12 | +21 |
2 Wiener SC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 31/15 | +16 |
3 SV Oberwart | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 26/15 | +11 |
4 Traiskirchen | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 28/23 | +5 |
11 Mattersburg | 13 | 16 | 5 | 1 | 7 | 14/19 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Pappelstadion
Mattersburg, Áo
Sức chứa:
15,700















