Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
29
Bàn thua
9.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Gornik Leczna (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 13/2 | +11 |
2 Anderlecht (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 12/2 | +10 |
3 Glasgow City (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 10/2 | +8 |
4 Martve (w) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/29 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








