Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
9/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
J. AntisteTiền đạo
315
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

18
J. VaraneTiền vệ
7

7
L. BlasTiền đạo
6.8

13
K. LalaHậu vệ
6.8

4
H. VoyerHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guatemala | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
2 Jamaica | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/4 | +2 |
3 Suriname | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/4 | +1 |
4 Honduras | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | -1 |
5 Martinique | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










