Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
2 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Real Banjul | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 52/23 | +29 |
2 Fortune FC | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 40/24 | +16 |
3 Falcons FC | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 29/24 | +5 |
4 BST Galaxy | 29 | 43 | 11 | 10 | 8 | 32/24 | +8 |
16 Marimoo | 30 | 24 | 2 | 18 | 10 | 18/29 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















