Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.69 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.35 bàn/Trận
22/2
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint Etienne U19 | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 59/25 | +34 |
2 Marseille U19 | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 54/25 | +29 |
3 Montpellier U19 | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 56/38 | +18 |
4 Toulouse U19 | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 54/42 | +12 |
13 Marignane Gignac U19 | 26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 18/61 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Stade Saint Exupery
Marignane,
Sức chứa:
1,500







