Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhanjiang Team | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 21/9 | +12 |
2 Guangzhou Team | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 19/8 | +11 |
3 Zhaoqing Team | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Foshan Team | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 12/13 | -1 |
6 Maoming Team | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










