Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
79
Bàn thua
3.59 bàn/Trận
24/0
Thẻ
1.09 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lincoln RI | 22 | 59 | 19 | 2 | 1 | 79/14 | +65 |
2 St Joseph's FC | 22 | 58 | 19 | 1 | 2 | 89/9 | +80 |
3 Mons Calpe SC | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 54/23 | +31 |
4 College Europa | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 44/16 | +28 |
12 Manchester 62 FC | 22 | 7 | 6 | 1 | 15 | 29/77 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













