Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
11/2
Thẻ
0.52 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Entebbe UPPC | 26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 34/15 | +19 |
2 Blacks Power FC | 27 | 49 | 14 | 7 | 6 | 32/16 | +16 |
3 Buhimba | 27 | 47 | 12 | 11 | 4 | 31/18 | +13 |
4 Paidha Black Angels FC | 27 | 43 | 12 | 7 | 8 | 25/20 | +5 |
14 Malaba youth Football | 25 | 25 | 7 | 4 | 14 | 25/31 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









