Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
56
Bàn thua
2 bàn/Trận
60/6
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hatta | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 57/25 | +32 |
2 Dubai United | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 45/28 | +17 |
3 Al Orooba(UAE) | 28 | 57 | 17 | 6 | 5 | 38/17 | +21 |
4 Dibba Al-Hisn | 28 | 56 | 17 | 5 | 6 | 58/25 | +33 |
14 Majd FC | 28 | 21 | 5 | 6 | 17 | 30/56 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















