Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
11/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Academie de FAD | 21 | 41 | 12 | 5 | 4 | 27/15 | +12 |
2 Stade d Abidjan | 19 | 38 | 12 | 2 | 5 | 28/19 | +9 |
3 ASEC MIMOSAS | 21 | 36 | 10 | 6 | 5 | 26/14 | +12 |
4 San Pedro FC | 20 | 28 | 9 | 1 | 10 | 35/21 | +14 |
12 LYS Sassandra | 19 | 23 | 5 | 8 | 6 | 12/14 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium Sassandra
Sassandra, Bờ Biển Ngà
Sức chứa:
1,100














