Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rukh Vynnyky Youth | 17 | 44 | 14 | 2 | 1 | 46/11 | +35 |
2 FC Shakhtar Donetsk Youth | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 46/13 | +33 |
3 Metalist 1925 Kharkiv U21 | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 32/14 | +18 |
4 Dynamo Kyiv Youth | 17 | 40 | 13 | 1 | 3 | 66/17 | +49 |
5 Zorya Youth | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 57/23 | +34 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















