Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zigong Team | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 21/9 | +12 |
2 YIbin Team | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 19/7 | +12 |
3 Luzhou Team | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 12/8 | +4 |
4 Neijiang Team | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10/17 | -7 |
5 Ziyang Team | 8 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5/26 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








