Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
42
Bàn thua
3 bàn/Trận
16/2
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Junior-
517
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. KarakasTiền vệ

-
S. Grabherr

-
P. Hagspiel

-
J. KüngTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Imst | 13 | 31 | 10 | 1 | 2 | 28/10 | +18 |
2 SC Schwaz | 13 | 31 | 10 | 1 | 2 | 35/22 | +13 |
3 VfB Hohenems | 13 | 30 | 10 | 0 | 3 | 33/16 | +17 |
4 FC Kitzbuhel | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 29/19 | +10 |
15 Lustenau | 13 | 7 | 1 | 4 | 8 | 17/38 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
















