Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
43/0
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sevastopol | 27 | 66 | 21 | 3 | 3 | 56/21 | +35 |
2 Shahter Taganrog | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
3 FK Rostov-2 | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Pobeda Khasavyurt | 27 | 48 | 15 | 3 | 9 | 51/38 | +13 |
10 Luhansk | 27 | 30 | 8 | 6 | 13 | 36/38 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












