Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.72 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.52 bàn/Trận
53/3
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petro Atletico de Luanda | 28 | 68 | 21 | 5 | 2 | 59/14 | +45 |
2 Wiliete S.C. | 29 | 61 | 18 | 7 | 4 | 48/28 | +20 |
3 Primeiro de Agosto | 27 | 51 | 13 | 12 | 2 | 44/18 | +26 |
4 Desportivo Huila | 27 | 42 | 11 | 9 | 7 | 32/23 | +9 |
14 Luanda CIty | 29 | 33 | 9 | 6 | 14 | 21/44 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Estadio da Cidadela
Luanda,
Sức chứa:
60,000










