Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Neftchi Fergana | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 34/7 | +27 |
2 Dinamo Samarqand | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 22/20 | +2 |
3 Buxoro FK | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 22/12 | +10 |
4 Olympic FK Tashkent | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 24/11 | +13 |
5 Xorazm Urganch | 14 | 15 | 3 | 6 | 5 | 21/23 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















