Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.76 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
52/2
Thẻ
1.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. IkandeTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
Komgbenda

34
Temitope Akande

24
Japhet OpuboThủ môn

-
Michael Okwudili
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Remo Stars | 38 | 71 | 22 | 5 | 11 | 49/31 | +18 |
2 Rivers United | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 35/29 | +6 |
3 Abia Warriors | 38 | 60 | 18 | 6 | 14 | 43/40 | +3 |
4 Ikorodu City FC | 38 | 59 | 17 | 8 | 13 | 60/45 | +15 |
20 Lobi Stars | 38 | 28 | 6 | 10 | 22 | 29/56 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Abubakar Tafawa Balewa
Bauchi, Nigeria
Sức chứa:
15,000

















