Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.65 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.15 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karlskrona AIF | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 68/23 | +45 |
2 IFK Trelleborg | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 54/27 | +27 |
3 Oskarshamns AIK | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 62/37 | +25 |
4 Nosaby IF | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 48/40 | +8 |
10 Lilla Torg FF | 26 | 32 | 7 | 11 | 8 | 39/43 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














