Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beerschot Wilrijk | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 29/10 | +19 |
2 Oud-Heverlee Leuven | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 28/15 | +13 |
3 Cercle Brugge | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 24/21 | +3 |
4 KSV Roeselare | 14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 15/25 | -10 |
5 Koninklijke Lierse Sportkring | 14 | 17 | 4 | 5 | 5 | 19/26 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước










