Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.8 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai U18 | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 11/2 | +9 |
2 Liaoning U18 | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 6/2 | +4 |
3 Shaanxi U18 | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 7/2 | +5 |
4 Qinghai U18 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/12 | -9 |
5 Beijing U18 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/10 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu














