Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
9/1
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
SheilaTiền đạo
535
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

20
M. UriaTiền đạo
6.6

23
C. CubedoHậu vệ
6.6

7
I. UribeTiền đạo
6.6

3
B. PujadasHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/4 | +28 |
2 Real Madrid (nữ) | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 19/16 | +3 |
3 Athletic Club (nữ) | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/11 | +7 |
14 Badalona (nữ) | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9/13 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal Les Planes
Girona, Tây Ban Nha
Sức chứa:
3,000















