Thống kê mùa giải 2020 - 2021
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.12 bàn/Trận
44/2
Thẻ
1.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sonabel Ouagadougou | 34 | 67 | 17 | 16 | 1 | 49/24 | +25 |
2 AS Douanes Ouagadougou | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 55/32 | +23 |
3 Salitas FC | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 48/33 | +15 |
4 US Forces Armees | 34 | 57 | 15 | 12 | 7 | 35/23 | +12 |
17 Leopard St Camille | 34 | 35 | 9 | 8 | 17 | 23/38 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













