Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
6/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

19
L. ShahinTiền đạo
258
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

5
M. SafwanHậu vệ
6.6

10
M. SadekTiền đạo
6.6

7
M. ZbibTiền vệ
6.4

3
J. SmairaHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thailand U23 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 10/3 | +7 |
2 Lebanon U23 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
3 Malaysia U23 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8/3 | +5 |
4 Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/16 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước














