Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
84/10
Thẻ
2.94 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Berazategui | 32 | 51 | 13 | 12 | 7 | 40/24 | +16 |
2 Sacachispas | 32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 33/26 | +7 |
3 Estrella del Sur Alejandro Korn | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 33/30 | +3 |
4 Centro Espanol | 32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 43/30 | +13 |
13 Leandro N Alem | 32 | 31 | 8 | 7 | 17 | 30/58 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de Leandro N. Alem
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
3,500
















