Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Singapore (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 4/2 | +2 |
2 Laos (nữ) | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2/2 | 0 |
3 Malaysia (nữ) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2/4 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









