Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
25
Bàn thua
4.17 bàn/Trận
16/3
Thẻ
3.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
S. VethitaThủ môn
180
Phút thi đấu
7
Phong độ

11
B. ChernvanglienTiền vệ
6.7

5
A. ThepsouvanHậu vệ
6.4

11
C. WenpaserthTiền đạo
6.4

6
V. PhouluangTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hong Kong | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 6/0 | +6 |
2 Lào | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | -2 |
3 Brunei | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











