Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
2.57 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
1.14 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hong Da | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 23/9 | +14 |
2 Lan Yue | 4 | 8 | 2 | 1 | 1 | 9/7 | +2 |
3 Wangmu Youth | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 19/7 | +12 |
4 Diversity Veterans | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10/19 | -9 |
5 Zhuiqiu Person | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/21 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










