Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangxi Pingguo Huirong | 10 | 28 | 9 | 1 | 0 | 39/9 | +30 |
2 Beihai Hepu | 10 | 21 | 7 | 0 | 3 | 24/12 | +12 |
3 Guangxi Liquan Tianlong | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 25/19 | +6 |
4 Nanning Dongfang Senior High School Of Foreign Language | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 12/22 | -10 |
5 Laibin Yude | 10 | 9 | 3 | 0 | 7 | 12/24 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









