Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
47/3
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

21
N. HedstromHậu vệ
2.039
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
Edmond BerishaTiền đạo

-
R. Lundgren

1
R. LundgrenThủ môn

6
H. JohanssonHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
14 Laholms FK | 28 | 32 | 9 | 5 | 14 | 39/45 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Glänninge Park
Laholm, Thụy Điển
Sức chứa:
1,100















