Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.26 bàn/Trận
71/7
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
31
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. Bernabeu-
1.065
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Darío Lozano

-
A. OrtizTiền vệ

-
D. RuizHậu vệ

-
D. Valle
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportiva Minera | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 50/33 | +17 |
2 Extremadura UD | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 54/38 | +16 |
3 Aguilas CF | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 45/25 | +20 |
4 Xerez Deportivo | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 32/24 | +8 |
9 La Union CF | 34 | 45 | 13 | 6 | 15 | 44/43 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal de La Union
La Union, Tây Ban Nha
Sức chứa:
5,000















