Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
5.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Noah FalkThủ môn
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Servette U21 | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 82/33 | +49 |
2 FC Amical Saint-Prex | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 64/41 | +23 |
3 Chenois | 29 | 52 | 14 | 10 | 5 | 54/39 | +15 |
4 FC Prishtina Bern | 29 | 47 | 14 | 5 | 10 | 55/45 | +10 |
16 La Sarraz-Eclepens | 29 | 25 | 6 | 7 | 16 | 40/69 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















