Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
63
Bàn thắng
2.42 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.12 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.19 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gottne IF | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 24/20 | +4 |
2 Kubikenborgs | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 19/14 | +5 |
3 Lucksta IF | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 22/22 | 0 |
4 IFK Ostersunds | 10 | 11 | 2 | 5 | 3 | 17/18 | -1 |
5 Tegs SK | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 19/22 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













