Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Rostov Youth | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 38/19 | +19 |
2 FK Krasnodar Youth | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 37/23 | +14 |
3 Lokomotiv Moscow Youth | 17 | 31 | 10 | 1 | 6 | 29/20 | +9 |
4 Chertanovo Moscow Youth | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 35/33 | +2 |
6 Kuban Krasnodar Youth | 18 | 24 | 7 | 3 | 8 | 17/21 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










