Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rahimo FC | 30 | 69 | 20 | 9 | 1 | 47/15 | +32 |
2 US Forces Armees | 30 | 49 | 12 | 13 | 5 | 31/17 | +14 |
3 Sporting Football des Cascades | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 25/18 | +7 |
4 AS Douanes Ouagadougou | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 29/29 | 0 |
5 Majestic FC | 30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 26/27 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














