Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
2.12 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
70
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
18/3
Thẻ
0.84 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skedsmo | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/33 | +28 |
2 IF Floya | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 69/35 | +34 |
3 Harstad | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 82/40 | +42 |
4 Alta | 25 | 45 | 13 | 6 | 6 | 59/40 | +19 |
7 Kongsvinger IL B | 25 | 35 | 11 | 2 | 12 | 53/70 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














