Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
37/4
Thẻ
1.21 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Darica Genclerbirligi | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 64/18 | +46 |
2 Ankarademirspor | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 60/31 | +29 |
3 Diyarbakirspor | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 63/40 | +23 |
4 Tire 1922 Spor | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 52/28 | +24 |
16 Kirikhanspor | 34 | 27 | 7 | 6 | 21 | 28/55 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










