Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nykobing FC | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 60/22 | +38 |
2 HIK Hellerup | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 39/25 | +14 |
3 AB Akademisk | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 44/31 | +13 |
4 Naestved | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 48/31 | +17 |
10 KFUM Roskilde | 26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 31/44 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Roskilde Idraetspark
Roskilde, Đan Mạch
Sức chứa:
6,000


















