Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honefoss (nữ) | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 49/15 | +34 |
2 Aalesund W | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 45/10 | +35 |
3 Bodo Glimt (W) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 31/16 | +15 |
4 Viking (nữ) | 18 | 24 | 7 | 3 | 8 | 21/29 | -8 |
5 FK Fyllingsdalen (nữ) | 18 | 20 | 6 | 2 | 10 | 20/38 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









