Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
Arta RamaHậu vệ
127
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
A. GuriTiền đạo

10
Q. KrasniqiTiền đạo

12
D. DjellzaThủ môn

11
F. RamajTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 27/5 | +22 |
2 SL Benfica (nữ) | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 9/12 | -3 |
3 Eintracht Frankfurt (nữ) | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 9/8 | +1 |
4 FC Rosengard (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3/23 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








