Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
52
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
41/0
Thẻ
2.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
S. GitsisHậu vệ
887
Phút thi đấu
0
Phong độ

77
N. LepeniotisTiền đạo

-
N. KritikosTiền vệ

4
P. PanagiotidisHậu vệ

5
A. SpintzosHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pas Giannina | 20 | 49 | 15 | 4 | 1 | 44/11 | +33 |
2 Apollon Smirnis | 20 | 42 | 13 | 3 | 4 | 36/13 | +23 |
3 PAE Chania | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 32/10 | +22 |
4 Levadiakos | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 27/15 | +12 |
11 Kerkyra | 20 | 0 | 1 | 0 | 19 | 6/52 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Kerkyra Stadium
Kerkyra, Hy Lạp
Sức chứa:
2,685












