Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
17/5
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

61
C. KaraosmanoğluHậu vệ
58
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
A. FidanTiền đạo

9
Bilkay ŞenerTiền đạo

93
S. AkçayTiền đạo

1
S. DağThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Muglaspor | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 42/19 | +23 |
2 Balikesirspor | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 54/27 | +27 |
3 Yeni Amasya Spor | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 48/36 | +12 |
4 Silivrispor | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 46/36 | +10 |
14 Kelkit Belediye Hurriyet | 30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 31/37 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kelkit Ilce Stadium
Kelkit, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
1,100









