Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
7/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
M. SamorodovTiền đạo
90
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

9
B. IslamkhanTiền vệ
7.5

-
T. ErlanovHậu vệ
7

3
N. AlipHậu vệ
7

-
A. MrynskiyHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slovakia | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Quần đảo Faroe | 4 | 4 | 0 | 4 | 0 | 5/5 | 0 |
3 Moldova | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3/8 | -5 |
4 Kazakhstan | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5/7 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









