Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.32 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
126
Bàn thua
3.71 bàn/Trận
53/4
Thẻ
1.68 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
33
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
O. TopluThủ môn
68
Phút thi đấu
0
Phong độ

49
D. ÇetinkayaTiền đạo

34
A. KemalYılmazHậu vệ

70
S. KabaHậu vệ

6
B. Yavaşçı
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Erokspor | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 84/26 | +58 |
2 Fethiyespor | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 64/34 | +30 |
3 Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 34 | 66 | 17 | 15 | 2 | 42/18 | +24 |
4 Orduspor | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 66/33 | +33 |
17 Kardemir Karabukspor | 34 | 4 | 1 | 1 | 32 | 11/126 | -115 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Dr. Necmettin Şeyhoğlu Stadium
Karabik, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
11,378
















