Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
24/2
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. D. EmbaloTiền đạo
45
Phút thi đấu
6.2
Phong độ

28
N. MikulicHậu vệ
5.8

10
A. SokcevicTiền đạo
4.8

18
J. RostasTiền đạo
4.6

24
R. ZlibanovicTiền vệ
4.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC B.W Linz | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 26/6 | +20 |
2 First Vienna FC 1894 | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 21/9 | +12 |
3 Young Violets Austria Wien | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 17/13 | +4 |
4 Admira Wacker | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 13/10 | +3 |
15 Kapfenberg SV 1919 | 10 | 7 | 2 | 1 | 7 | 12/19 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion
Kapfenberg, Áo
Sức chứa:
9,640

















