Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
74/2
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
A. GiakoumisThủ môn
7
Phút thi đấu
0
Phong độ

79
A. Krikidis

22
S. PolizosTiền đạo

4
S. ChatzikyriakosHậu vệ

14
N. KathariosTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iraklis 1908 | 18 | 44 | 13 | 5 | 0 | 34/13 | +21 |
2 Niki Volos | 18 | 39 | 11 | 6 | 1 | 41/10 | +31 |
3 Anagennisi Karditsa | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 25/9 | +16 |
4 Asteras Tripolis B | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 25/17 | +8 |
8 Kambaniakos | 18 | 15 | 4 | 3 | 11 | 12/32 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gipedo Chalastras
Chalastra, Hy Lạp
Sức chứa:
2,002















