Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
14/0
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. AbikenHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
S. BukoracTiền đạo

-
S. BatyrbekTiền vệ

3
A. TolegenovHậu vệ

-
Rustemuly Dinmukhammed
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ordabasy | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 59/21 | +38 |
2 Kairat I | 29 | 64 | 19 | 7 | 3 | 59/22 | +37 |
3 Astana | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 46/29 | +17 |
4 Okzhetpes | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 45/37 | +8 |
16 Kaisar | 29 | 25 | 4 | 13 | 12 | 24/39 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gany Muratbayev Stadium
Kyzylorda, Kazakhstan
Sức chứa:
7,300




















